xa cách

  1. séparé
    • Xa cách gia đình
      séparé de sa famille
  2. distant
    • Thái độ xa cách
      attitude distante

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xa cách"

xa cách
Hai người bạn cũ ôm nhau sau nhiều năm xa cách.